鬣鬁 liệp lị Hán Việt: liệp lị Tổng quan Cấu tạo: 鬣 (liệp) + 鬁 (lị)Hán Việtliệp lịCấu tạo鬣 + 鬁 · liệp + lị nghĩa thành phần: liệp + lị