斗艳 đẩu diễm Hán Việt: đẩu diễm Tổng quan khoe sắc; đọ sắc。比美。 Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 艳 (diễm)Hán Việtđẩu diễmCấu tạo斗 + 艳 · đẩu + diễm nghĩa thành phần: đẩu + diễm Nghĩa ViệtCihui khoe sắc; đọ sắc。比美。