鬥艷 đẩu diễm Hán Việt: đẩu diễm Tổng quan Hán Việt: 鬥 DIỆM, DIỄM khoe sắc; đọ sắc 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"斗艳"。 Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 艳 (diễm)Hán Việtđẩu diễmTừ loạiđộngCấu tạo斗 + 艳 · đẩu + diễm nghĩa thành phần: đẩu + diễm Nghĩa ViệtCihui khoe sắc; đọ sắc。比美。 Từ liên quan Gần nghĩa斗乱 · 斗亂 · 斗争 · 斗六 · 斗内 · 斗刮 · 斗劲 · 斗勁