鬥風 dòu fēng · đấu phong Hán Việt: đấu phong · Pinyin: dòu fēng Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 風 (phong)Pinyindòu fēngHán Việtđấu phongCấu tạo鬥 + 風 · đấu + phong nghĩa thành phần: đấu + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 逆風。《水滸後傳》第一六回:「不遇這鬥風,此時已到家裡了。」