鬥麗 dòu lì · đấu lệ Hán Việt: đấu lệ · Pinyin: dòu lì Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 麗 (lệ)Pinyindòu lìHán Việtđấu lệCấu tạo鬥 + 麗 · đấu + lệ nghĩa thành phần: đấu + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 爭奇鬥豔。如:「選美會場中,佳麗們爭妍鬥麗,為博取評審的欣賞。」