鬧錢 nháo tiễn Hán Việt: nháo tiễn Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 錢 (tiễn)Hán Việtnháo tiễnCấu tạo鬧 + 錢 · nháo + tiễn nghĩa thành phần: nháo + tiễn Nghĩa EngCihui 鬧錢 àoqián v.o. <topo.> get some money