鬧飯 nháo phạn Hán Việt: nháo phạn Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 飯 (phạn)Hán Việtnháo phạnCấu tạo鬧 + 飯 · nháo + phạn nghĩa thành phần: nháo + phạn Nghĩa EngCihui 鬧飯 àofàn v.o. <topo.> cook; make sth. to eat