鬲咽

gé yàn cách yết

Hán Việt: cách yết · Pinyin: gé yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (yết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因消化器官阻塞而下咽困难。鬲,通"隔"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因消化器官阻塞而下咽困难。鬲,通"隔"。