鬲塞 gé sāi·cách tắc Hán Việt: cách tắc · Pinyin: gé sāi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.阻塞; 隔断。鬲,通"隔"。 Cấu tạo: 鬲 (cách) + 塞 (tắc)Pinyingé sāiHán Việtcách tắcCấu tạo鬲 + 塞 · cách + tắc nghĩa thành phần: cách + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.阻塞; 隔断。鬲,通"隔"。 Từ liên quan Gần nghĩa塞上 · 塞伦 · 塞住 · 塞倫 · 塞入 · 塞北 · 塞外 · 塞子