鬲如 gé rú · cách như Hán Việt: cách như · Pinyin: gé rú Tổng quan Cấu tạo: 鬲 (cách) + 如 (như)Pinyingé rúHán Việtcách nhưCấu tạo鬲 + 如 · cách + như nghĩa thành phần: cách + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上小下大貌。如,助词。Tân Hoa Tự Điển 1.上小下大貌。如,助词。