鬲如 gé rú·cách như Hán Việt: cách như · Pinyin: gé rú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.上小下大貌。如,助词。 Cấu tạo: 鬲 (cách) + 如 (như)Pinyingé rúHán Việtcách nhưCấu tạo鬲 + 如 · cách + như nghĩa thành phần: cách + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.上小下大貌。如,助词。 Từ liên quan Gần nghĩa如一 · 如上 · 如下 · 如东 · 如丝 · 如云 · 如今 · 如何