鬲子 gé zi·cách tử Hán Việt: cách tử · Pinyin: gé zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.格子。鬲,通"隔"。 Cấu tạo: 鬲 (cách) + 子 (tử)Pinyingé ziHán Việtcách tửCấu tạo鬲 + 子 · cách + tử nghĩa thành phần: cách + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.格子。鬲,通"隔"。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿