鬲並 gé bìng · cách tịnh Hán Việt: cách tịnh · Pinyin: gé bìng Tổng quan Cấu tạo: 鬲 (cách) + 並 (tịnh)Pinyingé bìngHán Việtcách tịnhCấu tạo鬲 + 並 · cách + tịnh nghĩa thành phần: cách + tịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓水灾﹑旱灾频至。泛指自然灾害多。鬲,通"隔"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓水灾﹑旱灾频至。泛指自然灾害多。鬲,通"隔"。