鬲指聲 gé zhǐ shēng · cách chỉ thanh Hán Việt: cách chỉ thanh · Pinyin: gé zhǐ shēng Tổng quan Cấu tạo: 鬲 (cách) + 指 (chỉ) + 聲 (thanh)Pinyingé zhǐ shēngHán Việtcách chỉ thanhCấu tạo鬲 + 指 + 聲 · cách + chỉ + thanh nghĩa thành phần: cách + chỉ + thanh