鬲绝 gé jué · cách tuyệt Hán Việt: cách tuyệt · Pinyin: gé jué Tổng quan Cấu tạo: 鬲 (cách) + 绝 (tuyệt)Pinyingé juéHán Việtcách tuyệtCấu tạo鬲 + 绝 · cách + tuyệt nghĩa thành phần: cách + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隔断。鬲,通"隔"。Tân Hoa Tự Điển 1.隔断。鬲,通"隔"。