鬲肝 gé gān · cách can Hán Việt: cách can · Pinyin: gé gān Tổng quan Cấu tạo: 鬲 (cách) + 肝 (can)Pinyingé gānHán Việtcách canCấu tạo鬲 + 肝 · cách + can nghĩa thành phần: cách + can Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 膈和肝。喻至交。鬲,通"膈"。Tân Hoa Tự Điển 1.膈和肝。喻至交。鬲,通"膈"。