鬲蔽 gé bì · cách tế Hán Việt: cách tế · Pinyin: gé bì Tổng quan Cấu tạo: 鬲 (cách) + 蔽 (tế)Pinyingé bìHán Việtcách tếCấu tạo鬲 + 蔽 · cách + tế nghĩa thành phần: cách + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阻隔;蔽障。鬲,通"隔"。Tân Hoa Tự Điển 1.阻隔;蔽障。鬲,通"隔"。