鬲閉 gé bì · cách bế Hán Việt: cách bế · Pinyin: gé bì Tổng quan Cấu tạo: 鬲 (cách) + 閉 (bế)Pinyingé bìHán Việtcách bếCấu tạo鬲 + 閉 · cách + bế nghĩa thành phần: cách + bế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隔绝不通。鬲,通"隔"。Tân Hoa Tự Điển 1.隔绝不通。鬲,通"隔"。