鬺鬺

shāng shāng

Pinyin: shāng shāng

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头发下垂貌; 植物枝叶下垂貌; 引申为物下垂貌; 毛发散乱貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头发下垂貌。 2.植物枝叶下垂貌。 3.引申为物下垂貌。 4.毛发散乱貌。