鬼社 guǐ shè · quỷ xã Hán Việt: quỷ xã · Pinyin: guǐ shè Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 社 (xã)Pinyinguǐ shèHán Việtquỷ xãCấu tạo鬼 + 社 · quỷ + xã nghĩa thành phần: quỷ + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指奸党,私党。Tân Hoa Tự Điển 1.指奸党,私党。