鬼窟 guǐ kū · quỷ quật Hán Việt: quỷ quật · Pinyin: guǐ kū Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 窟 (quật)Pinyinguǐ kūHán Việtquỷ quậtCấu tạo鬼 + 窟 · quỷ + quật nghĩa thành phần: quỷ + quật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鬼之洞穴; 比喻邪门歪道。Tân Hoa Tự Điển 1.鬼之洞穴。 2.比喻邪门歪道。