鬼車

guǐ chē quỷ xa

Hán Việt: quỷ xa · Pinyin: guǐ chē

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"鬼车鸟"。 2.传说中的夜间发光的怪现象。 3.蝶之一种。