鬼錢 guǐ qián · quỷ tiễn Hán Việt: quỷ tiễn · Pinyin: guǐ qián Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 錢 (tiễn)Pinyinguǐ qiánHán Việtquỷ tiễnCấu tạo鬼 + 錢 · quỷ + tiễn nghĩa thành phần: quỷ + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冥钞。迷信者给死人烧的假钞票。Tân Hoa Tự Điển 1.冥钞。迷信者给死人烧的假钞票。