鬿兒 qí ér Pinyin: qí ér Tổng quan Cấu tạo: 鬿 + 兒 (nhi)Pinyinqí érCấu tạo鬿 + 兒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代食店外出兜售食品的小厮。Tân Hoa Tự Điển 1.古代食店外出兜售食品的小厮。