魁閣 kuí gé · khôi các Hán Việt: khôi các · Pinyin: kuí gé Tổng quan Cấu tạo: 魁 (khôi) + 閣 (các)Pinyinkuí géHán Việtkhôi cácCấu tạo魁 + 閣 · khôi + các nghĩa thành phần: khôi + các