魂牀 hún chuáng · hồn sàng Hán Việt: hồn sàng · Pinyin: hún chuáng Tổng quan Cấu tạo: 魂 (hồn) + 牀 (sàng)Pinyinhún chuángHán Việthồn sàngCấu tạo魂 + 牀 · hồn + sàng nghĩa thành phần: hồn + sàng