魏黨 wèi dǎng · ngụy đảng Hán Việt: ngụy đảng · Pinyin: wèi dǎng Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 黨 (đảng)Pinyinwèi dǎngHán Việtngụy đảngCấu tạo魏 + 黨 · ngụy + đảng nghĩa thành phần: ngụy + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指明魏忠贤的党羽。Tân Hoa Tự Điển 1.指明魏忠贤的党羽。