魔符 ma phù Hán Việt: ma phù Tổng quan (từ cổ nghĩa cổ) con dấu Cấu tạo: 魔 (ma) + 符 (phù)Hán Việtma phùCấu tạo魔 + 符 · ma + phù nghĩa thành phần: ma + phù Nghĩa ViệtCihui (từ cổ nghĩa cổ) con dấu