魔風 mó fēng · ma phong Hán Việt: ma phong · Pinyin: mó fēng Tổng quan Cấu tạo: 魔 (ma) + 風 (phong)Pinyinmó fēngHán Việtma phongCấu tạo魔 + 風 · ma + phong nghĩa thành phần: ma + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奇异的风; 疯颠,精神迷乱。Tân Hoa Tự Điển 1.奇异的风。 2.疯颠,精神迷乱。