魚缸

yú gāng ngư hang

Hán Việt: ngư hang · Pinyin: yú gāng

Tổng quan

bể cá | chậu cá | bể nuôi cá

Cấu tạo: (ngư) + (hang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bể cá | chậu cá | bể nuôi cá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 養魚的容器。用泥、缸瓦、玻璃等燒製而成。

Eng

  • CC-CEDICT fish tank|fishbowl|aquarium
  • Cihui fish tank; fishbowl; aquarium