鲁朴 lỗ phác Hán Việt: lỗ phác Tổng quan Cấu tạo: 鲁 (lỗ) + 朴 (phác)Hán Việtlỗ phácCấu tạo鲁 + 朴 · lỗ + phác nghĩa thành phần: lỗ + phác