魯般 lǔ bān · lỗ bàn Hán Việt: lỗ bàn · Pinyin: lǔ bān Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 般 (bàn)Pinyinlǔ bānHán Việtlỗ bànCấu tạo魯 + 般 · lỗ + bàn nghĩa thành phần: lỗ + bàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 春秋時魯國的巧匠。參見「公輸般」條。