𫚖子 tễ tử Hán Việt: tễ tử Tổng quan Cấu tạo: 𫚖 (tễ) + 子 (tử)Hán Việttễ tửCấu tạo𫚖 + 子 · tễ + tử nghĩa thành phần: tễ + tử