鲞鹤 xiǎng hè · tưởng hạc Hán Việt: tưởng hạc · Pinyin: xiǎng hè Tổng quan Cấu tạo: 鲞 (tưởng) + 鹤 (hạc)Pinyinxiǎng hèHán Việttưởng hạcCấu tạo鲞 + 鹤 · tưởng + hạc nghĩa thành phần: tưởng + hạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鳓鱼鲞。因鳓鱼头上有骨,合之如鹤喙形,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.鳓鱼鲞。因鳓鱼头上有骨,合之如鹤喙形,故称。