鮮飾

tiên sức

Hán Việt: tiên sức

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (sức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鮮豔華美的服飾。唐.令狐楚〈謝賜冬衣狀〉:「木石之姿,過蒙鮮飾;冰霜之氣,頓減嚴凝。」

Eng

  • Cihui 鮮飾 xiānshì n. elegant/tasteful toilette