鮮麗

xiān lì tiên lệ

Hán Việt: tiên lệ · Pinyin: xiān lì

Tổng quan

sắc hồng hào, sự sặc sỡ, sự bóng bảy, sự hào nhoáng, tính chất cầu kỳ, tính chất hoa mỹ (văn)

Cấu tạo: (tiên) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sắc hồng hào, sự sặc sỡ, sự bóng bảy, sự hào nhoáng, tính chất cầu kỳ, tính chất hoa mỹ (văn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 色彩鮮明亮麗。如:「她的衣著鮮麗,儀態優雅。」

Eng

  • Cihui 鮮麗 xiānlì s.v. resplendent; effulgent

ja

  • JMdict vivid|gorgeous|resplendent beauty|bright