鮮黃 xiān huáng · tiên hoàng Hán Việt: tiên hoàng · Pinyin: xiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 黃 (hoàng)Pinyinxiān huángHán Việttiên hoàngCấu tạo鮮 + 黃 · tiên + hoàng nghĩa thành phần: tiên + hoàng