鮮1.

Tổng quan

[hvdtd] á còn tươi — Thịt thú vật còn tươi — Tươi tắn, tốt đẹp — Món ăn ngon tươi — Một âm khác là Tiển. Xem Tiển

Cấu tạo: 鲜 (tiên) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác á còn tươi — Thịt thú vật còn tươi — Tươi tắn, tốt đẹp — Món ăn ngon tươi — Một âm khác là Tiển. Xem Tiển