鮮2. Tổng quan [hvdtd] t (trái với nhiều) — Một âm là Tiên. Xem Tiên Cấu tạo: 鲜 (tiên) + 2 + .Cấu tạo鲜 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác t (trái với nhiều) — Một âm là Tiên. Xem Tiên