鯁喉
ngạnh hầu
Hán Việt: ngạnh hầu · Pinyin: gěng hóu
Tổng quan
bị mắc nghẹn bởi thức ăn, v.v
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mắc nghẹn
- Google Alex v6 nghẹn họng
Eng
- Cihui to choke on a piece of food etc
Hán Việt: ngạnh hầu · Pinyin: gěng hóu
bị mắc nghẹn bởi thức ăn, v.v