鯁言

gěng yán ngạnh ngôn

Hán Việt: ngạnh ngôn · Pinyin: gěng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鯁言 ěngyán n. honest and frank words M:¹piàn