鯊潯 shā xún · sa tầm Hán Việt: sa tầm · Pinyin: shā xún Tổng quan Cấu tạo: 鯊 (sa) + 潯 (tầm)Pinyinshā xúnHán Việtsa tầmCấu tạo鯊 + 潯 · sa + tầm nghĩa thành phần: sa + tầm