鯊鼓 shā gǔ · sa cổ Hán Việt: sa cổ · Pinyin: shā gǔ Tổng quan Cấu tạo: 鯊 (sa) + 鼓 (cổ)Pinyinshā gǔHán Việtsa cổCấu tạo鯊 + 鼓 · sa + cổ nghĩa thành phần: sa + cổ