鯤化 côn hóa Hán Việt: côn hóa Tổng quan Cấu tạo: 鲲 (côn) + 化 (hóa)Hán Việtcôn hóaCấu tạo鲲 + 化 · côn + hóa nghĩa thành phần: côn + hóa Từ liên quan Gần nghĩa化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒