鯤子 kūn zi·côn tử Hán Việt: côn tử · Pinyin: kūn zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即草鱼。 Cấu tạo: 鯤 (côn) + 子 (tử)Pinyinkūn ziHán Việtcôn tửCấu tạo鯤 + 子 · côn + tử nghĩa thành phần: côn + tử Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒