鯤子 kūn zi · côn tử Hán Việt: côn tử · Pinyin: kūn zi Tổng quan Cấu tạo: 鯤 (côn) + 子 (tử)Pinyinkūn ziHán Việtcôn tửCấu tạo鯤 + 子 · côn + tử nghĩa thành phần: côn + tử