鯤鯨 kūn jīng · côn kình Hán Việt: côn kình · Pinyin: kūn jīng Tổng quan Cấu tạo: 鯤 (côn) + 鯨 (kình)Pinyinkūn jīngHán Việtcôn kìnhCấu tạo鯤 + 鯨 · côn + kình nghĩa thành phần: côn + kình