鯧亞目 xương á mục Hán Việt: xương á mục Tổng quan Cấu tạo: 鯧 (xương) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtxương á mụcCấu tạo鯧 + 亞 + 目 · xương + á + mục nghĩa thành phần: xương + á + mục