鯽魚

jì yú tức ngư

Hán Việt: tức ngư · Pinyin: jì yú

Tổng quan

cá vàng cá trích; cá diếc。體側扁,頭小,背脊隆起,生活在淡水中,是重要的食用魚類。

Cấu tạo: (tức) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá vàng cá trích; cá diếc。體側扁,頭小,背脊隆起,生活在淡水中,是重要的食用魚類。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。鯉形目鯉科。體側扁,形似鯉,口部無鬚。體色及體型經人為淘汰及自然環境的支配,變種和變型極多,如金魚即鯽經過長期人工選育而成的變種。分布於歐、亞二洲,雜食性,生活力極強,為我國重要的淡水經濟魚類和養殖魚類。

Eng

  • CC-CEDICT crucian carp
  • Cihui crucian carp