鰓鰓 sāi sāi · tai tai Hán Việt: tai tai · Pinyin: sāi sāi Tổng quan Cấu tạo: 鰓 (tai) + 鰓 (tai)Pinyinsāi sāiHán Việttai taiCấu tạo鰓 + 鰓 · tai + tai nghĩa thành phần: tai + tai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 憂愁恐懼的樣子。《漢書.卷二三.刑法志》:「故雖地廣兵彊,鰓鰓常恐天下之一合而共軋己也。」