𫚥槎 xiā chá · hà tra Hán Việt: hà tra · Pinyin: xiā chá Tổng quan Cấu tạo: 𫚥 (hà) + 槎 (tra)Pinyinxiā cháHán Việthà traCấu tạo𫚥 + 槎 · hà + tra nghĩa thành phần: hà + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 海蜇的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.海蜇的别名。