𫚥狗 xiā gǒu · hà cẩu Hán Việt: hà cẩu · Pinyin: xiā gǒu Tổng quan Cấu tạo: 𫚥 (hà) + 狗 (cẩu)Pinyinxiā gǒuHán Việthà cẩuCấu tạo𫚥 + 狗 · hà + cẩu nghĩa thành phần: hà + cẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小虾,糠虾。Tân Hoa Tự Điển 1.小虾,糠虾。