𫚥米 xiā mǐ · hà mễ Hán Việt: hà mễ · Pinyin: xiā mǐ Tổng quan Cấu tạo: 𫚥 (hà) + 米 (mễ)Pinyinxiā mǐHán Việthà mễCấu tạo𫚥 + 米 · hà + mễ nghĩa thành phần: hà + mễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晒干的去头尾去壳的虾肉。Tân Hoa Tự Điển 1.晒干的去头尾去壳的虾肉。